字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

嚷

rǎng

la hét; kêu to

Gặp trong câu

外面有人在嚷。

wàimiàn yǒu rén zài rǎng

Bên ngoài có người đang la hét.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.