字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

人缘儿

rényuánr

duyên giao tiếp; mức độ được người khác quý mến

Gặp trong câu

他对人好,所以人缘儿很好。

tā duì rén hǎo suǒyǐ rényuánr hěn hǎo

Anh ấy đối xử tốt với mọi người nên rất được quý mến.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.