字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

日复一日

rìfùyírì

ngày này qua ngày khác

Gặp trong câu

他日复一日地练习,终于掌握了这门技术。

tā rìfùyírì de liànxí zhōngyú zhǎngwò le zhè mén jìshù

Anh ấy luyện tập ngày này qua ngày khác, cuối cùng đã nắm vững kỹ thuật này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.