字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

乳制品

rǔzhìpǐn

sản phẩm từ sữa

Gặp trong câu

冰箱里放着一些乳制品。

bīngxiāng lǐ fàng zhe yìxiē rǔzhìpǐn

Trong tủ lạnh có một ít sản phẩm sữa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.