字舟Zizhou
乳
Học chữ · Cấp 6

乳

PinyinrǔHán Việtnhũ

vú · sữa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 乳制品. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 乙Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 乳

1 từ
乳制品rǔzhìpǐnsản phẩm từ sữa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 乙 · 8 nét

乙Bộ thủBộ số 5 trong hệ tra cứu Unicode.
乳Số nét8 nét.