字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

伤脑筋

shāng nǎojīn

đau đầu; khó xử

Gặp trong câu

这个问题很伤脑筋。

zhège wèntí hěn shāng nǎojīn

Vấn đề này rất đau đầu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.