字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

生命线

shēngmìngxiàn

dây sinh mệnh

Gặp trong câu

这条道路是当地交通的生命线。

zhè tiáo dàolù shì dāngdì jiāotōng de shēngmìngxiàn

Con đường này là tuyến huyết mạch giao thông của địa phương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.