Từ vựng · HSK 7–9实话实说
shíhuà-shíshuō
nói sự thật
Gặp trong câu
你觉得我的文章怎么样?请实话实说。 nǐ juéde wǒ de wénzhāng zěnmeyàng qǐng shíhuà-shíshuō
Bạn thấy bài viết của tôi thế nào? Cứ nói thật nhé.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.