字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

收视率

shōushìlǜ

tỷ suất người xem

Gặp trong câu

这个节目的收视率一直很高。

zhège jiémù de shōushìlǜ yìzhí hěn gāo

Chương trình này có tỷ suất người xem luôn rất cao.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.