字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

数据库

shùjùkù

cơ sở dữ liệu

Gặp trong câu

学校图书馆购买了好几个外文数据库。

xuéxiào túshūguǎn gòumǎi le hǎo jǐ gè wài wén shùjùkù

Thư viện trường đã mua mấy cơ sở dữ liệu tiếng nước ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.