字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

双胞胎

shuāngbāotāi

sinh đôi

Gặp trong câu

这对双胞胎长得一模一样。

zhè duì shuāngbāotāi zhǎng de yìmú-yíyàng

Cặp song sinh này giống nhau như đúc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.