字舟Zizhou
胞
Học chữ · Cấp 6

胞

PinyinbāoHán Việtbào

nhau thai · tử cung

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 同胞, 细胞, 双胞胎. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 肉Cấp 63 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 胞

3 từ
同胞tóngbāocùng cha mẹ
细胞xìbāotế bào
双胞胎shuāngbāotāisinh đôi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 9 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
胞Số nét9 nét.