字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

水龙头

shuǐlóngtóu

vòi nước

Gặp trong câu

水龙头坏了,水一直在流。

shuǐlóngtóu huài le shuǐ yìzhí zài liú

Vòi nước hỏng rồi, nước cứ chảy mãi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.