字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

私家车

sījiāchē

xe riêng

Gặp trong câu

城里的私家车越来越多,路上常常堵车。

chéng lǐ de sījiāchē yuè lái yuè duō lùshang chángcháng dǔchē

Xe riêng trong thành phố ngày càng nhiều, đường thường xuyên tắc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.