字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

似是而非

sìshì-érfēi

tưởng đúng mà lại sai; có vẻ hợp lý nhưng thực ra sai

Gặp trong câu

网上很多所谓的常识,其实似是而非。

wǎngshang hěn duō suǒwèi de chángshí qíshí sìshì-érfēi

Nhiều cái gọi là kiến thức thông thường trên mạng thực ra nghe thì có lý nhưng lại sai.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.