字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

滔滔不绝

tāotāo-bùjué

nói liên tục; nói không ngừng

Gặp trong câu

一说起足球,他就滔滔不绝。

yī shuō qǐ zúqiú tā jiù tāotāo-bùjué

Hễ nói đến bóng đá là anh ấy thao thao bất tuyệt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.