字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

讨价还价

tǎojià-huánjià

mặc cả thương lượng

Gặp trong câu

她在市场上很会讨价还价。

tā zài shìchǎng shàng hěn huì tǎojià-huánjià

Cô ấy rất biết mặc cả ở chợ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.