字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

天花板

tiānhuābǎn

trần nhà

Gặp trong câu

教室的天花板有点漏水。

jiàoshì de tiānhuābǎn yǒu diǎn lòu shuǐ

Trần nhà của lớp học bị dột một chút.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.