字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

添加剂

tiānjiājì

chất phụ gia

Gặp trong câu

这种食品没有人工添加剂。

zhè zhǒng shípǐn méiyǒu réngōng tiānjiājì

Loại thực phẩm này không có phụ gia nhân tạo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.