字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

突破口

tūpòkǒu

điểm đột phá; chỗ mở để đột phá

Gặp trong câu

新证据为调查提供了突破口。

xīn zhèngjù wèi diàochá tígōng le tūpòkǒu

Bằng chứng mới cung cấp một điểm đột phá cho cuộc điều tra.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.