字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

土生土长

tǔshēng-tǔzhǎng

sinh ra và lớn lên tại địa phương

Gặp trong câu

他是这里土生土长的人。

tā shì zhèlǐ tǔshēng-tǔzhǎng de rén

Anh ấy là người sinh ra và lớn lên tại đây.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.