字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

挖掘

wājué

đào; khai thác; khai quật

Gặp trong câu

我们需要深入挖掘数据背后的信息。

wǒmen xūyào shēnrù wājué shùjù bèihòu de xìnxī

Chúng ta cần khai thác sâu thông tin ẩn sau dữ liệu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.