字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

外星人

wàixīngrén

người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất

Gặp trong câu

你相信有外星人吗?

nǐ xiāngxìn yǒu wàixīngrén ma

Bạn có tin là có người ngoài hành tinh không?

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.