字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

玩意儿

wányìr

món đồ; thứ gì đó (khẩu ngữ)

Gặp trong câu

这个小玩意儿很特别。

zhè gè xiǎo wányìr hěn tèbié

Món đồ nhỏ này rất đặc biệt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.