wàngyuǎnjìng
tā yòng wàngyuǎnjìng kàn yuǎnfāng
Anh ấy dùng kính viễn vọng nhìn về phương xa.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.