字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

望远镜

wàngyuǎnjìng

kính viễn vọng

Gặp trong câu

他用望远镜看远方。

tā yòng wàngyuǎnjìng kàn yuǎnfāng

Anh ấy dùng kính viễn vọng nhìn về phương xa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.