字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

微波炉

wēibōlú

lò vi sóng

Gặp trong câu

我用微波炉热饭。

wǒ yòng wēibōlú rè fàn

Tôi dùng lò vi sóng hâm cơm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.