字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

未知数

wèizhīshù

ẩn số; điều chưa biết

Gặp trong câu

计划能不能按时完成还是未知数。

jìhuà néng bù néng ànshí wánchéng hái shì wèizhīshù

Kế hoạch có thể hoàn thành đúng hạn hay không vẫn còn là một ẩn số.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.