字舟Zizhou
未
Học chữ · Cấp 4

未

PinyinwèiHán Việtvị / mùi
Phó từ

chưa

5 nétBộ 木Cấp 4Viết cấp 210 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 未 như một từ

Phó từ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa.

Từ vựng

Từ thường gặp có 未

9 từ
未必wèibìkhông nhất thiết
未来wèiláitương lai
从未cóngwèichưa từng
尚未shàngwèichưa; vẫn chưa
未经wèijīngchưa trải qua
未免wèimiǎnkhông tránh khỏi
未知数wèizhīshùsố chưa biết
前所未有qiánsuǒwèiyǒuchưa từng có
未成年人wèichéngniánrénvị thành niên
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 5 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
未Số nét5 nét.