字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

温度计

wēndùjì

nhiệt kế

Gặp trong câu

温度计显示现在是零下五度。

wēndùjì xiǎnshì xiànzài shì líng xià wǔ dù

Nhiệt kế cho thấy bây giờ là âm năm độ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.