Từ vựng · HSK 7–9无边无际
wúbiān-wújì
bao la; không giới hạn
Gặp trong câu
草原无边无际,一眼望不到头。 cǎoyuán wúbiān-wújì yī yǎn wàng bù dào tóu
Thảo nguyên bao la bát ngát, nhìn mãi không thấy điểm cuối.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.