字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

无所事事

wúsuǒshìshì

không có gì để làm

Gặp trong câu

他宁可在家无所事事,也不愿意出去找工作。

tā nìngkě zài jiā wúsuǒshìshì yě bù yuànyì chūqù zhǎo gōngzuò

Anh ta thà ở nhà không làm gì còn hơn ra ngoài tìm việc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.