字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

五花八门

wǔhuā-bāmén

muôn hình muôn vẻ; đủ loại

Gặp trong câu

展览里的作品形式五花八门。

zhǎnlǎn lǐ de zuòpǐn xíngshì wǔhuā-bāmén

Hình thức tác phẩm trong triển lãm vô cùng đa dạng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.