字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

息息相关

xīxī-xiāngguān

gắn bó mật thiết; quan hệ mật thiết

Gặp trong câu

这项规定和每个人的生活息息相关。

zhè xiàng guīdìng hé měi gè rén de shēnghuó xīxī-xiāngguān

Quy định này liên quan mật thiết đến cuộc sống của mỗi người.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.