字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

下半场

xiàbànchǎng

hiệp hai của trận đấu

Gặp trong câu

下半场开始后,对方连进两球。

xiàbànchǎng kāishǐ hòu duìfāng lián jìn liǎng qiú

Bước sang hiệp hai, đội khách ghi liền hai bàn.

Các chữ trong từ