字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

下意识

xiàyìshí

tiềm thức; vô thức, theo phản xạ

Gặp trong câu

听到声音他下意识回头。

tīng dào shēngyīn tā xiàyìshí huítóu

Nghe thấy tiếng động, anh ấy vô thức quay đầu lại.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.