字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

显示器

xiǎnshìqì

màn hình

Gặp trong câu

我的电脑显示器坏了。

wǒ de diànnǎo xiǎnshìqì huài le

Màn hình máy tính của tôi bị hỏng rồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.