字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

显微镜

xiǎnwēijìng

kính hiển vi

Gặp trong câu

在显微镜下,可以看到细胞的结构。

zài xiǎnwēijìng xià kěyǐ kàn dào xìbāo de jiégòu

Dưới kính hiển vi có thể thấy cấu trúc của tế bào.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.