字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

小提琴

xiǎotíqín

đàn violin

Gặp trong câu

你还别说,他小提琴拉得真不错。

nǐ hái biéshuō tā xiǎotíqín lā de zhēn búcuò

Phải công nhận là anh ấy kéo violin khá thật đấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.