字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

心眼儿

xīnyǎnr

tâm tính; lòng dạ; trí khôn

Gặp trong câu

他心眼儿小,一点小事也记着。

tā xīnyǎnr xiǎo yī diǎn xiǎo shì yě jì zhe

Anh ấy hẹp hòi, chuyện nhỏ cũng nhớ mãi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.