Loại từ & cách dùngCấp 7-9
Dùng 丸 như một từ
Danh từ
Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.
Lượng từ
Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.
quả cầu
Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.
Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.