字舟Zizhou
云
Học chữ · Cấp 2

云 / 雲

PinyinyúnHán Việtvân
Danh từ

mây

4 nétBộ 二Cấp 2Viết cấp 24 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 云 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 云

3 từ
多云duōyúncó mây (khí tượng)
乌云wūyúnmây đen
风云fēngyúnthời tiết
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 二 · 4 nét

二Bộ thủBộ số 7 trong hệ tra cứu Unicode.
云Số nét4 nét.
雲phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.