GF0025-2021
Chữ Hán HSK 4
Mở rộng vốn chữ cho các chủ đề trung cấp và cách diễn đạt dài hơn.
HSK 4
300 chữ mới ở HSK 4
虑lǜ率lǜ轮lún络luò码mǎ帽mào梦mèng秘mì密mì免miǎn描miáo摸mō模mó默mò闹nào宁níng浓nóng盘pán培péi迫pò婆pó企qǐ妻qī浅qiǎn穷qióng趋qū趣qù权quán泉quán圈quān却què燃rán弱ruò伞sǎn扫sǎo森sēn晒shài闪shǎn尚shàng赏shǎng烧shāo申shēn甚shèn士shì史shǐ诗shī施shī湿shī释shì守shǒu售shòu授shòu叔shū述shù殊shū暑shǔ刷shuā帅shuài松sōng俗sú塑sù酸suān孙sūn缩suō躺tǎng梯tī替tì填tián挑tiāo贴tiē统tǒng童tóng