字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

供不应求

gōngbúyìngqiú

cung không đủ cầu

Gặp trong câu

这种产品供不应求,商店里都买不到。

zhè zhǒng chǎnpǐn gōngbúyìngqiú shāngdiàn lǐ dōu mǎi bù dào

Sản phẩm này cung không đủ cầu, trong cửa hàng không mua được.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.