字舟Zizhou
兽
Học chữ · Cấp 7-9

兽 / 獸

PinyinshòuHán Việtthú

quái thú · động vật

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 野兽. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 八Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 兽

1 từ
野兽yěshòuquái thú
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 八 · 11 nét

八Bộ thủBộ số 12 trong hệ tra cứu Unicode.
兽Số nét11 nét.
獸phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.