字舟Zizhou
凸
Học chữ · Cấp 7-9

凸

PinyintūHán Việtđột
Tính từ

nhô ra; lồi; mặt lồi

5 nétBộ 凵Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 凸 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 凸

1 từ
凸显tūxiǎnthể hiện rõ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 凵 · 5 nét

凵Bộ thủBộ số 17 trong hệ tra cứu Unicode.
凸Số nét5 nét.