字舟Zizhou
削
Học chữ · Cấp 7-9

削

PinyinxiāoHán Việttước
Động từ

gọt bằng dao

9 nétBộ 刀Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 削 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: xuē — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 削

2 từ
剥削bōxuēbóc lột
削弱xuēruòlàm suy yếu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 刀 · 9 nét

刀Bộ thủBộ số 18 trong hệ tra cứu Unicode.
削Số nét9 nét.