字舟Zizhou
剥
Học chữ · Cấp 7-9

剥 / 剝

PinyinbāoHán Việtbác
Động từ

bóc

10 nétBộ 刀Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 剥 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: bō — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 剥

2 từ
剥夺bōduótước đoạt
剥削bōxuēbóc lột
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 刀 · 10 nét

刀Bộ thủBộ số 18 trong hệ tra cứu Unicode.
剥Số nét10 nét.
剝phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.