字舟Zizhou
卉
Học chữ · Cấp 7-9

卉

PinyinhuìHán Việthuỷ / hủy

cây cối

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 花卉. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

5 nétBộ 十Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 卉

1 từ
花卉huāhuìhoa và cây cảnh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 十 · 5 nét

十Bộ thủBộ số 24 trong hệ tra cứu Unicode.
卉Số nét5 nét.