字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra chữ
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Kho chữ
›
HSK 5
GF0025-2021
Chữ Hán HSK 5
Bổ sung vốn chữ cho văn bản dài hơn và cách diễn đạt chi tiết hơn.
300 chữ mới · 1.500 chữ tích lũy
Trang 4 / 5
5
級
HSK 5
300 chữ mới ở HSK 5
Sắp xếp
A–Z
Theo pinyin
Số nét
Ít → nhiều
Phổ biến
Cao → thấp
← Trước
1
2
3
4
5
Sau →
肃
sù
宿
sù
碎
suì
损
sǔn
索
suǒ
锁
suǒ
抬
tái
坦
tǎn
桃
táo
逃
táo
萄
táo
厅
tīng
偷
tōu
吐
tǔ
兔
tù
托
tuō
委
wěi
违
wéi
胃
wèi
唯
wéi
慰
wèi
卧
wò
污
wū
夕
xī
析
xī
悉
xī
惜
xī
吓
xià
闲
xián
献
xiàn
享
xiǎng
详
xiáng
协
xié
斜
xié
歇
xiē
辛
xīn
欣
xīn
雄
xióng
熊
xióng
虚
xū
询
xún
押
yā
鸭
yā
厌
yàn
艳
yàn
央
yāng
咬
yǎo
邀
yāo
乙
yǐ
忆
yì
谊
yì
饮
yǐn
硬
yìng
拥
yōng
尤
yóu
犹
yóu
幽
yōu
羽
yǔ
域
yù
豫
yù
怨
yuàn
仔
zǎi
灾
zāi
暂
zàn
糟
zāo
赠
zèng
摘
zhāi
涨
zhǎng
掌
zhǎng
诊
zhěn
珍
zhēn
振
zhèn
← Trước
1
2
3
4
5
Sau →