字舟Zizhou
否
Học chữ · Cấp 3

否

PinyinfǒuHán Việtbĩ / phủ / phầu / bỉ

phủ định · từ chối

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 否定, 否认, 否则. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 口Cấp 3Viết cấp 27 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 否

7 từ
否定fǒudìngphủ định
否认fǒurèntuyên bố không đúng
否则fǒuzénếu không; bằng không
是否shìfǒuliệu có; có hay không
能否néngfǒucó hay không
否决fǒujuéphủ quyết
与否yǔ fǒuliệu có hay không
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 7 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
否Số nét7 nét.